Đắk Lắk 98,400 +900
Đắk Nông 98,500 +700
Gia Lai 98,300 +800
Lâm Đồng 97,700 +700

Giá cà phê nội địa

  • Đắk Lắk
  • Lâm Đồng
  • Gia Lai
  • Đắk Nông
Ngày Giá Thay đổi
14/01/2026 98,400 +900
13/01/2026 97,500
12/01/2026 97,500
10/01/2026 97,500 -300
09/01/2026 97,800 -200
08/01/2026 98,000 -1,000
07/01/2026 99,000 +1,000
06/01/2026 98,000 -500
05/01/2026 98,500
Ngày Giá Thay đổi
14/01/2026 97,700 +700
13/01/2026 97,000 -200
12/01/2026 97,200
10/01/2026 97,200 -300
09/01/2026 97,500
08/01/2026 97,500 -1,000
07/01/2026 98,500 +1,000
06/01/2026 97,500 -500
05/01/2026 98,000 +100
Ngày Giá Thay đổi
14/01/2026 98,300 +800
13/01/2026 97,500
12/01/2026 97,500
10/01/2026 97,500 -300
09/01/2026 97,800 -200
08/01/2026 98,000 -1,000
07/01/2026 99,000 +1,000
06/01/2026 98,000 -500
05/01/2026 98,500 +100
Ngày Giá Thay đổi
14/01/2026 98,500 +700
13/01/2026 97,800
12/01/2026 97,800
10/01/2026 97,800 -200
09/01/2026 98,000 -200
08/01/2026 98,200 -1,000
07/01/2026 99,200 +1,000
06/01/2026 98,200 -300
05/01/2026 98,500
Đơn vị tính: VNĐ/kg - Tỷ giá theo Vietcombank: USD/VND = 26,128
banner gia ca phe
banner gia ca phe
Đắk Lắk 98,400 +900
Đắk Nông 98,500 +700
Gia Lai 98,300 +800
Lâm Đồng 97,700 +700

Giá cà phê nội địa

  • Đắk Lắk
  • Lâm Đồng
  • Gia Lai
  • Đắk Nông
Ngày Giá Thay đổi
14/01/2026 98,400 +900
13/01/2026 97,500
12/01/2026 97,500
10/01/2026 97,500 -300
09/01/2026 97,800 -200
08/01/2026 98,000 -1,000
07/01/2026 99,000 +1,000
06/01/2026 98,000 -500
05/01/2026 98,500
Ngày Giá Thay đổi
14/01/2026 97,700 +700
13/01/2026 97,000 -200
12/01/2026 97,200
10/01/2026 97,200 -300
09/01/2026 97,500
08/01/2026 97,500 -1,000
07/01/2026 98,500 +1,000
06/01/2026 97,500 -500
05/01/2026 98,000 +100
Ngày Giá Thay đổi
14/01/2026 98,300 +800
13/01/2026 97,500
12/01/2026 97,500
10/01/2026 97,500 -300
09/01/2026 97,800 -200
08/01/2026 98,000 -1,000
07/01/2026 99,000 +1,000
06/01/2026 98,000 -500
05/01/2026 98,500 +100
Ngày Giá Thay đổi
14/01/2026 98,500 +700
13/01/2026 97,800
12/01/2026 97,800
10/01/2026 97,800 -200
09/01/2026 98,000 -200
08/01/2026 98,200 -1,000
07/01/2026 99,200 +1,000
06/01/2026 98,200 -300
05/01/2026 98,500
Đơn vị tính: VNĐ/kg - Tỷ giá theo Vietcombank: USD/VND = 26,128
youtube chanel

Giá nông sản trực tuyến

xem gia ca phe truc tuyen 1170x234 1